trúng ý

trúng ý

Lời đề nghị của anh ấy trúng ý tôi hoàn toàn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phù hợp với suy nghĩ, mong muốn hoặc ý định của ai đó: "trúng ý" diễn tả sự trùng khớp, đáp ứng đúng điều người khác đang nghĩ, mong đợi hoặc dự định.
    • Làm hài lòng người khác bằng cách đáp ứng đúng điều họ muốn: "trúng ý" cũng chỉ hành động hoặc lời nói khiến người nghe cảm thấy đồng tình, vừa lòng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Lời anh nói trúng ý tôi. (Lời anh nói phù hợp với suy nghĩ của tôi.)
    • ấy chọn món quà rất trúng ý người nhận. ( ấy chọn món quà đáp ứng đúng mong muốn của người nhận.)
    • Bài thuyết trình của bạn trúng ý ban giám khảo. (Bài thuyết trình của bạn làm hài lòng ban giám khảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trúng ý nhau": hai hoặc nhiều người cùng suy nghĩ, quan điểm.
    • Hai người bạn trúng ý nhau khi cùng thích một cuốn sách. (Hai người bạn cùng sở thích về cuốn sách.)
  • "nói trúng ý": diễn đạt đúng điều người khác đang nghĩ.
    • Anh ấy nói trúng ý tôi khi nhắc đến việc đi du lịch. (Anh ấy diễn đạt đúng điều tôi đang nghĩ về chuyến du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Trúng (động từ): đúng, phù hợp, chính xác.
    • Dự đoán của anh ấy trúng. (Dự đoán của anh ấy chính xác.)
  • Ý (danh từ): suy nghĩ, mong muốn, dự định.
    • Ý của tôi đi học sớm. (Suy nghĩ của tôi đi học sớm.)
  • Hợp ý (tính từ): phù hợp với suy nghĩ hoặc mong muốnđồng nghĩa với "trúng ý".
    • Câu chuyện hợp ý cả hai. (Câu chuyện phù hợp với suy nghĩ của cả hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Hợp ý: phù hợp với suy nghĩ, mong muốn.
  • Vừa lòng: làm hài lòng, đáp ứng đúng mong đợi.
  • Đúng ý: chính xác với suy nghĩ hoặc dự định.
Thành ngữ liên quan
  • Trúng ý như đinh đóng cột: diễn tả sự chính xác tuyệt đối, không sai lệch.
    • Lời khuyên của ông ấy trúng ý như đinh đóng cột. (Lời khuyên của ông ấy rất chính xác phù hợp.)